aeriform
/ˈɛːrɪfɔːm/tính từ
- Dạng hơi.
- Không thực.
Tính từ
- Liên quan đến không khí.Pertaining to air.
- Có hình dạng tương tự như không khí.Having a form similar to that of air.
- Nhẹ, không đáng kể hoặc không ổn định.Light, unsubstantial, or unstable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aeriform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish