aeriform

/ˈɛːrɪfɔːm/
tính từ
  • Dạng hơi.
  • Không thực.
Tính từ
  1. Liên quan đến không khí.
    Pertaining to air.
  2. Có hình dạng tương tự như không khí.
    Having a form similar to that of air.
  3. Nhẹ, không đáng kể hoặc không ổn định.
    Light, unsubstantial, or unstable.
🎬 Nghe “aeriform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish