aero
/ˈer-(ˌ)ō/danh từ
- Phi thuyền, phi cơ.
tính từ
- Thuộc phi thuyền, phi cơ.
- Aero club.
- Câu lạc bộ hàng không.
Tính từ
- (không thể so sánh) Thuộc hoặc liên quan đến hàng không.(not comparable) Of or pertaining to aviation.We've seen a lot of growth in the aero sector.Chúng tôi đã chứng kiến rất nhiều sự tăng trưởng trong lĩnh vực hàng không.
- Khí động học; có hình dáng khí động học.Aerodynamic; having an aerodynamic appearance.It's a very aero design, with smooth lines.Đó là một thiết kế rất aero, với những đường nét mượt mà.
Danh từ
- (từ lóng, số không đếm được, đua xe) Khí động lực học.(slang, uncountable, motor racing) Aerodynamics.
- (thông tục, đếm được, ghi ngày tháng) Máy bay hoặc khí cầu.(informal, countable, dated) An airplane or airship.
- (không đếm được) Hàng không vũ trụ.(uncountable) Aerospace.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aero” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish