aerosol
/ˈerəˌsɑːl/danh từ
- Bình phun (nước hoa, thuốc trừ sâu).
Danh từ
- Hỗn hợp các hạt rắn mịn hoặc các giọt chất lỏng lơ lửng trong môi trường khí.A mixture of fine solid particles or liquid droplets suspended in a gaseous medium.Examples of common aerosols are mist, fog, and smoke.Ví dụ về các sol khí phổ biến là sương mù, sương mù và khói.
- Một bình xịt có thể.An aerosol can.
- Trọng tải (ví dụ: thuốc trừ sâu, sơn, dầu, mỹ phẩm) và chất đẩy chứa trong bình xịt.The payload (e.g. insecticide, paint, oil, cosmetics) and propellant contained by an aerosol can.
- (vật lý) Hệ keo trong đó pha phân tán bao gồm các hạt rắn hoặc lỏng và trong đó môi trường phân tán là một ít chất khí, thường là không khí.(physics) A colloidal system in which the dispersed phase is composed of either solid or liquid particles and in which the dispersal medium is some gas, usually air.
Động từ
- (thông tục) Phun bằng bình xịt.(transitive) To spray with an aerosol.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aerosol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish