aery

/ˈer-ē/
danh từ
  • Tổ chim làm tít trên cao (của chim săn mồi).
  • Ổ trứng ấp (của chim săn mồi).
  • Nhà làm trên đỉnh núi.
Danh từ
  1. Cách đánh vần ngày của eyrie.
    Dated spelling of eyrie.
Tính từ
  1. (thơ ca) Trên không; thanh tao; vô hình; có tầm nhìn xa trông rộng.
    (poetic) Aerial; ethereal; incorporeal; visionary.
🎬 Nghe “aery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish