alleged

/əˈlɛʤd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của allege
tính từ
  • Được cho là, bị cho là.
  • Được viện ra, được dẫn ra, được vin vào.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cáo buộc
    simple past and past participle of allege
Tính từ
  1. Khẳng định nhưng không chứng minh.
    Asserted but not proved.
    alleged crime
    cáo buộc tội phạm
    Từ đồng nghĩa:presumed
  2. Giả sử nhưng nghi ngờ.
    Supposed but doubtful.
    Từ đồng nghĩa:presumed
🎬 Nghe “alleged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish