allegiance

/əˈliːʤəns/
danh từ
  • Lòng trung thành (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Bổn phận đối với vua, bổn phận đối với chính phủ (của người dân).
Danh từ
  1. Lòng trung thành với một nguyên nhân, quốc gia hoặc người cai trị nào đó.
    A loyalty to some cause, nation or ruler.
    Từ đồng nghĩa:adherencefidelityloyalty
🎬 Nghe “allegiance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish