allergic
/əˈlɚʤɪk/tính từ
- Dị ứng.
- Dễ có ác cảm.
Tính từ
- —Of or pertaining to allergy.
- —Having an allergy.I am allergic to cats.
- —(figurative, humorous) Highly averse.I'm allergic to homework.
Danh từ
- —A person who has an allergy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “allergic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish