allergic

/əˈlɚʤɪk/
tính từ
  • Dị ứng.
  • Dễ có ác cảm.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến dị ứng.
    Of or pertaining to allergy.
  2. Bị dị ứng.
    Having an allergy.
    I am allergic to cats.
    Tôi bị dị ứng với mèo.
  3. (nghĩa bóng, hài hước) Rất ác cảm.
    (figurative, humorous) Highly averse.
    I'm allergic to homework.
    Tôi bị dị ứng với bài tập về nhà.
Danh từ
  1. Người bị dị ứng.
    A person who has an allergy.
🎬 Nghe “allergic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish