allegation
/ˌælɪˈgeɪʃən/danh từ
- Sự viện lý, sự viện lẽ.
- Luận điệu; lý để vin vào, cớ để vin vào (thường không đúng sự thật).
Danh từ
- Một lời khẳng định, đặc biệt là một lời buộc tội, không nhất thiết phải dựa trên sự thật.An assertion, especially an accusation, not necessarily based on facts.She put forth several allegations regarding her partner in hopes of discrediting his actions.Cô đưa ra một số cáo buộc liên quan đến đối tác của mình với hy vọng làm mất uy tín hành động của anh ta.
- Hành vi tố cáo.The act of alleging.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “allegation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish