allege
/əˈlɛʤ/động từ
- Cho là, khẳng định.
- Viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào; đưa ra luận điệu rằng.
Động từ
- (Từ cũ, ngoại động) Tuyên thệ, bào chữa.(obsolete, transitive) To state under oath, to plead.
- (cổ) Trích dẫn hoặc trích dẫn một tác giả hoặc tác phẩm của ông ta ủng hộ hay phản đối.(archaic) To cite or quote an author or his work for or against.
- (ngoại động) Viện dẫn (cái gì đó) như một lý do, lời bào chữa, sự hỗ trợ, v.v.(transitive) To adduce (something) as a reason, excuse, support etc.Từ đồng nghĩa:plead
- (ngoại động) Đưa ra yêu cầu như một sự biện minh hoặc bằng chứng; để đưa ra một khẳng định mà không có bằng chứng.(transitive) To make a claim as justification or proof; to make an assertion without proof.The agency alleged that my credit history had problems.Cơ quan này cáo buộc rằng lịch sử tín dụng của tôi có vấn đề.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “allege” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish