analgesia

/ˌænl̟ˈʤiːʒə/
danh từ
  • Chứng mất cảm giác đau.
Danh từ
  1. (Y học) Sự mất khả năng cảm nhận sự đau đớn.
    (medicine) The inability to feel pain.
    epidural analgesia
    giảm đau ngoài màng cứng
    Từ đồng nghĩa:analgia
  2. (y học) Quá trình làm giảm tạm thời khả năng cảm nhận cơn đau; việc cung cấp dịch vụ này.
    (medicine) A process of temporarily reducing the ability to feel pain; the provision of this service.
    This office procedure is quick and straightforward, but it does require some analgesia.
    Thủ tục văn phòng này nhanh chóng và đơn giản, nhưng nó đòi hỏi một số thuốc giảm đau.
    Từ đồng nghĩa:pain relief
  3. (nói một cách lỏng lẻo, hoán dụ, thường bị cấm) Một loại thuốc thực hiện hành động này: một loại thuốc làm giảm đau.
    (loosely, metonymic, often proscribed) A medication that performs this action: one that relieves pain.
    apply an analgesia
    bôi thuốc giảm đau
    Từ đồng nghĩa:analgesic
🎬 Nghe “analgesia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish