analgesic
/ˌænl̟ˈʤiːzɪk/tính từ
- Làm mất cảm giác đau, làm giảm đau.
danh từ
- Thuốc làm giảm đau.
Danh từ
- (dược học) Bất kỳ loại thuốc nào, chẳng hạn như aspirin, có tác dụng giảm đau, đặc biệt là không gây mất cảm giác khác. (Thuốc gây mê tương phản.)(pharmacology) Any medicine, such as aspirin, that reduces pain, especially without inducing a loss of other sensation. (Contrast anesthetic.)Từ đồng nghĩa:painkiller
Tính từ
- (dược học) Thuộc hoặc liên quan tới thuốc giảm đau.(pharmacology) Of or relating to analgesia.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “analgesic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish