anaconda

/ˌænəˈkɑːndə/
danh từ
  • Con trăn (Nam Mỹ), con boa.
  • Rắn cuộn mồi.
🎬 Nghe “anaconda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish