anachronous

/ə-ˈna-krə-ˌni-zəm/
tính từ
  • Xem anachronism
🎬 Nghe “anachronous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish