apogee

/ˈæpəʤi/
danh từ
  • Điển xa quả đất nhất.
  • Khoảng lớn nhất giữa mặt trời và quả đất (khi quả đất ở điểm cách xa mặt trời nhất).
  • Chỗ xa nhất.
  • Tuyệt đỉnh, điểm cao nhất, thời cực thịnh.
Danh từ
  1. (thiên văn học) Điểm nằm xa Trái đất nhất trên quỹ đạo quay quanh Trái đất: điểm tận cùng của tàu quay quanh Trái đất.
    (astronomy) The point, in an orbit about the Earth, that is farthest from the Earth: the apoapsis of an Earth orbiter.
  2. (thiên văn học, nói chung hơn) Điểm, trong quỹ đạo về bất kỳ hành tinh nào, cách xa hành tinh nhất: điểm tận cùng của bất kỳ vệ tinh nào.
    (astronomy, more generally) The point, in an orbit about any planet, that is farthest from the planet: the apoapsis of any satellite.
  3. (có thể là chiêm tinh học cổ xưa bên ngoài) Điểm, trong bất kỳ quỹ đạo nào của một vật thể trong không gian, nơi nó ở xa Trái đất nhất.
    (possibly archaic outside astrology) The point, in any trajectory of an object in space, where it is farthest from the Earth.
  4. (Nghĩa bóng) Điểm cao nhất.
    (figuratively) The highest point.
🎬 Nghe “apogee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish