apogee
/ˈæpəʤi/danh từ
- Điển xa quả đất nhất.
- Khoảng lớn nhất giữa mặt trời và quả đất (khi quả đất ở điểm cách xa mặt trời nhất).
- Chỗ xa nhất.
- Tuyệt đỉnh, điểm cao nhất, thời cực thịnh.
Danh từ
- (thiên văn học) Điểm nằm xa Trái đất nhất trên quỹ đạo quay quanh Trái đất: điểm tận cùng của tàu quay quanh Trái đất.(astronomy) The point, in an orbit about the Earth, that is farthest from the Earth: the apoapsis of an Earth orbiter.
- (thiên văn học, nói chung hơn) Điểm, trong quỹ đạo về bất kỳ hành tinh nào, cách xa hành tinh nhất: điểm tận cùng của bất kỳ vệ tinh nào.(astronomy, more generally) The point, in an orbit about any planet, that is farthest from the planet: the apoapsis of any satellite.
- (có thể là chiêm tinh học cổ xưa bên ngoài) Điểm, trong bất kỳ quỹ đạo nào của một vật thể trong không gian, nơi nó ở xa Trái đất nhất.(possibly archaic outside astrology) The point, in any trajectory of an object in space, where it is farthest from the Earth.
- (Nghĩa bóng) Điểm cao nhất.(figuratively) The highest point.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apogee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish