apologia

/ˌa-pə-ˈlō-j(ē-)ə/
danh từ
  • Lời biện hộ, lời biện giải.
Danh từ
  1. Một văn bản bảo vệ một quan điểm hoặc niềm tin.
    A written defense of a position or belief.
    Từ đồng nghĩa:apologyapologism
🎬 Nghe “apologia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish