culmination
/ˌkʌlməˈneɪʃən/danh từ
- Điểm cao nhất, cực điểm, tột độ, tột bậc.
- Qua đường kinh (thiên thể... ).
Danh từ
- (thiên văn học) Việc đạt tới độ cao cao nhất mà một thiên thể đạt được; đi qua kinh tuyến; quá cảnh.(astronomy) The attainment of the highest point of altitude reached by a heavenly body; passage across the meridian; transit.
- (Anh, Canada) Điểm cuối xuất hiện sau một số chuỗi hành động hoặc sự kiện hoặc một khoảng thời gian nào đó, thường là sau khi chuỗi hoặc khoảng thời gian đó kết thúc. Tổng của một cái gì đó.(UK, Canada) An endpoint arrived at after some series of actions or events, or some period, usually after the series or period has ended. The sum of something.
- (US) Sự đạt tới hoặc đạt đến đỉnh cao vinh quang, quyền lực, v.v.(US) An attainment or arrival at the highest pitch of glory, power, etc.
- (Mỹ, giáo dục) Buổi lễ đánh dấu việc hoàn thành việc học ở trường tiểu học, trung học cơ sở hoặc trung học cơ sở.(US, education) A ceremony marking the completion of studies at an elementary school, middle school or junior high school.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “culmination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish