apologism

Danh từ
  1. Một lời bào chữa hoặc bào chữa; một bài phát biểu hoặc câu trả lời bằng văn bản được thực hiện để biện minh cho ai đó
    A defence or excuse; a speech or written answer made to justify someone.
    Từ đồng nghĩa:apologiaapology
🎬 Nghe “apologism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish