apoplexy

/ˈæpəˌplɛksi/
danh từ
  • Chứng ngập máu.
Danh từ
  1. (y học, ghi ngày) Bất tỉnh hoặc mất năng lực do xuất huyết não hoặc đột quỵ.
    (medicine, dated) Unconsciousness or incapacity resulting from a cerebral hemorrhage or stroke.
  2. (thông tục) Trạng thái tức giận mãnh liệt và gần như không thể kiểm soát được.
    (informal) A state of intense and almost uncontrollable anger.
🎬 Nghe “apoplexy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish