appropinquity

/appropinquity*/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "appropinquity". Phiên âm /appropinquity*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "appropinquity" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “appropinquity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish