appropriator

/ə-ˈprō-prē-ˌāt/
danh từ
  • Người chiếm hữu, người chiếm đoạt làm của riêng.
Danh từ
  1. Một người chiếm đoạt một cái gì đó.
    A person who appropriates something.
  2. Tổ chức tôn giáo sở hữu thu nhập của người thụ hưởng.
    The religious organization that owns the income of a benefice.
🎬 Nghe “appropriator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish