appropriated
/əˈproʊpriˌeɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của appropriate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thích hợpsimple past and past participle of appropriate
Tính từ
- dành riêng cho một mục đích cụ thểset aside for a specified purpose
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appropriated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish