archdiocese
/ɑɚtʃˈdajəsəs/danh từ
- Địa hạt dưới quyền tổng giám mục.
Danh từ
- (Kitô giáo) Một nhóm giáo phận do một tổng giám mục quản lý.(Christianity) A group of dioceses administered by an archbishop.Từ đồng nghĩa:archbishopric
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “archdiocese” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish