archetypal

/ˈɑɚkɪˌtaɪp/
tính từ
  • Nguyên mẫu, (thuộc) nguyên hình.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một nguyên mẫu.
    Of or pertaining to an archetype.
    Từ đồng nghĩa:archetypicarchetypical
🎬 Nghe “archetypal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish