babylon

/ˈbæbəˌlɑːn/
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng, đếm được) Vú phụ nữ.
    (UK, slang, countable) A female breast.
🎬 Nghe “babylon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish