baboon

/bæˈbuːn/
danh từ
  • Khỉ đầu chó.
Danh từ
  1. Một loài khỉ Cựu Thế giới thuộc chi Papio, có mõm giống chó và răng nanh lớn, túi má, đuôi ngắn và vết chai trần ở mông. [từ thế kỷ 13 c.]
    An Old World monkey of the genus Papio, having dog-like muzzles and large canine teeth, cheek pouches, a short tail, and naked callosities on the buttocks. [from 13th c.]
  2. (thông tục, xúc phạm) Người ngu ngốc, ngu ngốc hoặc bất tài.
    (colloquial, derogatory) A foolish, stupid or incompetent person.
🎬 Nghe “baboon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish