baboon
/bæˈbuːn/danh từ
- Khỉ đầu chó.
Danh từ
- Một loài khỉ Cựu Thế giới thuộc chi Papio, có mõm giống chó và răng nanh lớn, túi má, đuôi ngắn và vết chai trần ở mông. [từ thế kỷ 13 c.]An Old World monkey of the genus Papio, having dog-like muzzles and large canine teeth, cheek pouches, a short tail, and naked callosities on the buttocks. [from 13th c.]
- (thông tục, xúc phạm) Người ngu ngốc, ngu ngốc hoặc bất tài.(colloquial, derogatory) A foolish, stupid or incompetent person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baboon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish