bacchanalian

/ˌba-kə-ˈnāl-yə/
danh từ
  • Buổi tế thần rượu Bắc-cút.
  • Cuộc chè chén say sưa.
  • Người say rượu.
tính từ
  • Ngày tế thần rượu Bắc-cút.
  • Chè chén say sưa.
Tính từ
  1. Dạng viết thư thay thế của Bacchanalian.
    Alternative letter-case form of Bacchanalian.
Danh từ
  1. Dạng viết thư thay thế của Bacchanalian.
    Alternative letter-case form of Bacchanalian.
🎬 Nghe “bacchanalian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish