baby-faced
/ˈbeɪbiˌfeɪst/tính từ
- Có khuôn mặt tròn trựnh dịu dàng, có khuôn mặt trẻ con.
Tính từ
- Có khuôn mặt trẻ thơ, ngây thơ hoặc trẻ trung.Having a face that appears childlike, innocent, or youthful.Michelle was of the opinion that all the best con artists were baby-faced, since that inspires trust in others.Michelle cho rằng tất cả những kẻ lừa đảo giỏi nhất đều có khuôn mặt trẻ con, vì điều đó truyền cảm hứng cho người khác tin tưởng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baby-faced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish