baccalaureate
/ˌbækəˈloriət/danh từ
- Bằng tú tài.
Danh từ
- Bằng cử nhân.A bachelor's degree.
- Kỳ thi hoàn thành trung học và bằng cấp được trao ở nhiều quốc gia (ví dụ: Phần Lan, Pháp, Moldova, Romania), được thiết kế để giúp học sinh theo đuổi giáo dục đại học.A high school completion exam and qualification awarded in many countries (e.g. Finland, France, Moldova, Romania), designed to enable students to pursue higher education.
- (US) Một bài diễn văn chia tay dưới hình thức một bài thuyết pháp gửi đến một lớp tốt nghiệp.(US) A farewell address in the form of a sermon delivered to a graduating class.
- Bằng tú tài quốc tế.The International Baccalaureate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baccalaureate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish