bachelor
/ˈbætʃəlɚ/danh từ
- Người chưa kết hôn, người còn độc thân.
- Tú tài, cử nhân.
- Kỵ sĩ, hiệp sĩ.
Danh từ
- Một người, đặc biệt là đàn ông, được xã hội coi là có khả năng kết hôn nhưng vẫn chưa.A person, especially a man, who is socially regarded as able to marry, but has not yet.I shall die a bachelor.Tôi sẽ chết một người độc thân.
- Bằng cấp học thuật đầu tiên hoặc thấp nhất được cấp bởi các trường cao đẳng và đại học; bằng cử nhân.The first or lowest academic degree conferred by colleges and universities; a bachelor's degree.Từ đồng nghĩa:baccalaureate
- Một người đã đạt được bằng cử nhân.Someone who has achieved a bachelor's degree.
- (Canada) Một căn hộ dành cho người độc thân.(Canada) A bachelor apartment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bachelor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish