begive
Động từ
- (thông tục) Đưa ra; cho đi chính mình; vấn đề; cho; quản lý; chuyển khoản.(transitive) To give out; give of oneself; issue; endow; administer; transfer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “begive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish