begive

Động từ
  1. (thông tục) Đưa ra; cho đi chính mình; vấn đề; cho; quản lý; chuyển khoản.
    (transitive) To give out; give of oneself; issue; endow; administer; transfer.
🎬 Nghe “begive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish