beginning
/bɪˈgɪnɪŋ/danh từ
- Phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu.
- Căn nguyên, nguyên do.
Danh từ
- (không đếm được) Hành động làm điều đó bắt đầu bất cứ điều gì; bắt đầu một hành động, trạng thái hoặc không gian thời gian; bước vào hiện hữu hoặc theo một khóa học; hành động, nỗ lực hoặc trạng thái đầu tiên của một chuỗi các hành động hoặc trạng thái.(uncountable) The act of doing that which begins anything; commencement of an action, state, or space of time; entrance into being or upon a course; the first act, effort, or state of a succession of acts or states.
- Cái đã bắt đầu; một sự thô sơ hoặc một phần tửThat which is begun; a rudiment or element.
- Cái bắt đầu hoặc bắt nguồn một cái gì đó; nguồn hoặc nguyên nhân đầu tiên.That which begins or originates something; the source or first cause.What was the beginning of the dispute?Sự khởi đầu của tranh chấp là gì?
- Phần đầu tiên của một số điều mở rộng.The initial portion of some extended thing.The author describes the main character’s youth at the beginning of the story.Tác giả miêu tả tuổi trẻ của nhân vật chính ở đầu truyện.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ bắt đầupresent participle and gerund of beginHe is beginning to read a new book.Anh ấy đang bắt đầu đọc một cuốn sách mới.
Tính từ
- (không chính thức) Là phần đầu tiên của một số điều mở rộng.(informal) Being the first portion of some extended thing.in the beginning paragraph of the chapterở đoạn đầu của chương
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beginning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish