begrimed

/bi-ˈgrīmd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của begrime
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của begrime
    simple past and past participle of begrime
Tính từ
  1. Bẩn, bẩn thỉu, bẩn thỉu.
    Dirty, soiled, grimy.
🎬 Nghe “begrimed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish