begrimed
/bi-ˈgrīmd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của begrime
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của begrimesimple past and past participle of begrime
Tính từ
- Bẩn, bẩn thỉu, bẩn thỉu.Dirty, soiled, grimy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “begrimed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish