begin

/bɪˈgɪn/
động từ
  • bắt đầu, khởi đầu, mở đầu
Động từ
  1. (từ lóng) Bắt đầu, bắt đầu hoặc thực hiện bước đầu tiên trong việc gì đó.
    (ergative) To start, to initiate or take the first step into something.
    I began playing the piano at the age of five.
    Tôi bắt đầu chơi piano từ năm tuổi.
  2. (Nội động) Xuất hiện.
    (intransitive) To come into existence.
Danh từ
  1. (không chuẩn) Bắt đầu; bắt đầu.
    (nonstandard) Beginning; start.
🎬 Nghe “begin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish