begging
/ˈbɛg/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của beg.
Danh từ
- Hành động của người đi ăn xin.The act of one who begs.
- (số nhiều) Tiền hoặc hàng hóa có được nhờ ăn xin.(in the plural) Money or goods acquired by begging.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của cầu xinpresent participle and gerund of beg
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “begging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish