begging

/ˈbɛg/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của beg.
Danh từ
  1. Hành động của người đi ăn xin.
    The act of one who begs.
  2. (số nhiều) Tiền hoặc hàng hóa có được nhờ ăn xin.
    (in the plural) Money or goods acquired by begging.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của cầu xin
    present participle and gerund of beg
🎬 Nghe “begging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish