beginner

/bɪˈgɪnɚ/
danh từ
  • Người bắt đầu; người mới học; người mới ra đời; người mới vào nghề.
Danh từ
  1. Một người mới bắt đầu làm việc gì đó hoặc mới bắt đầu gần đây.
    Someone who is just starting at something, or has only recently started.
    I'm new to learning Finnish: I'm just a beginner.
    Tôi mới học tiếng Phần Lan: Tôi chỉ là người mới bắt đầu.
  2. Ai đó khởi động một cái gì đó trong chuyển động.
    Someone who sets something in motion.
    The beginner of the games lit the ceremonial torch.
    Người bắt đầu trò chơi thắp ngọn đuốc nghi lễ.
  3. (sân khấu) Diễn viên có mặt trên sân khấu trong những giây phút đầu tiên của vở kịch.
    (theater) An actor who is present on stage in the first moments of a play.
🎬 Nghe “beginner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish