biography

/baɪˈɑːgrəfi/
danh từ
  • tiểu sử; lý lịch
Danh từ
  1. Câu chuyện cuộc đời của một người, đặc biệt là một câu chuyện được xuất bản.
    A person's life story, especially one published.
    There are many biographies of Benjamin Franklin.
    Có rất nhiều tiểu sử của Benjamin Franklin.
  2. Nghệ thuật viết truyện kiểu này.
    The art of writing this kind of story.
Động từ
  1. (thông tục) Viết tiểu sử.
    (transitive) To write a biography of.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “biography”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “biography” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish