biologic

/ˌbī-ə-ˈlä-jik/
tính từ
  • Sinh vật học.
Tính từ
  1. Sinh học; liên quan đến sinh học hoặc một sinh vật sống.
    Biological; pertaining to biology or to a living organism.
    Từ đồng nghĩa:biological
Danh từ
  1. Một loại thuốc, vắc xin hoặc thuốc giải độc cực kỳ phức tạp được tạo ra từ một sinh vật sống hoặc từ các sản phẩm của sinh vật sống.
    An extremely complex drug, vaccine or antitoxin that is made from a living organism, or from products of a living organism.
    Từ đồng nghĩa:biopharmaceutical
🎬 Nghe “biologic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish