biology

/baɪˈɑːləʤi/
danh từ
  • Sinh vật học.
  • sinh học
Danh từ
  1. Nghiên cứu về mọi sự sống hoặc vật chất sống.
    The study of all life or living matter.
    Near-synonyms: life science, life sciences; see also Thesaurus:biology
    Từ gần đồng nghĩa: khoa học đời sống, khoa học đời sống; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:sinh học
  2. Các sinh vật sống của một khu vực cụ thể.
    The living organisms of a particular region.
    Từ đồng nghĩa:biologylifelore
  3. Cấu trúc, chức năng và hành vi của một sinh vật hoặc một loại sinh vật.
    The structure, function, and behavior of an organism or type of organism.
    the biology of the whale
    sinh học của cá voi
    Từ đồng nghĩa:biologylifelore
  4. (Từ cổ) Tiểu sử.
    (archaic) A biographical history.
    Từ đồng nghĩa:biologylifelore
🎬 Nghe “biology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish