binding
/ˈbaɪndɪŋ/danh từ
- Sự liên kết, sự ghép lại, sự gắn lại, sự trói lại, sự buộc lại, sự bó lại.
- Sự đóng sách.
- Bìa sách.
- Đường viền (quần áo).
tính từ
- Bắt buộc, ràng buộc.
- Trói lại, buộc lại, làm dính lại với nhau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “binding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish