bioluminescent

/ˌbī-ō-ˌlü-mə-ˈne-sᵊn(t)s/
tính từ
  • Phát quang sinh học.
Tính từ
  1. (sinh học, hóa sinh) Thể hiện sự phát quang sinh học.
    (biology, biochemistry) Exhibiting bioluminescence.
🎬 Nghe “bioluminescent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish