biological
/ˌbaɪəˈlɑʤɪkəl/tính từ
- Sinh vật học.
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến sinh học.Of or relating to biology.Từ đồng nghĩa:biologic
- Liên quan đến giải phẫu; giải phẫu, giải phẫu.Relating to anatomy; anatomic, anatomical.Từ đồng nghĩa:biologic
- Liên quan đến quan hệ huyết thống, đặc biệt là với cha mẹ và con cái.Related by consanguinity, especially as to parents and children.biological mothermẹ ruộtTừ đồng nghĩa:biologic
- (tiếng Anh không chuẩn, bị cấm, tiếng Anh của người không phải bản xứ) Hữu cơ (được trồng không sử dụng hóa chất nông nghiệp).(nonstandard, proscribed, non-native speakers' English) Organic (grown without agrochemicals).Từ đồng nghĩa:biologic
Danh từ
- (Hiếm) Sản phẩm sinh học.(rare) A biological product.Iscador is a biological made from mistletoe which strengthens the natural immune system, and works against the growth of malignant cells.Iscador là một chất sinh học được làm từ cây tầm gửi giúp tăng cường hệ thống miễn dịch tự nhiên và có tác dụng chống lại sự phát triển của các tế bào ác tính.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “biological” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish