caviler

/ˈka-vəl/
danh từ
  • Xem cavil
Danh từ
  1. Một người cavils; người tìm lỗi, kẻ ngụy biện hoặc kẻ soi mói
    A person who cavils; a faultfinder, quibbler or nitpicker
    1817 John Nicholas - Illustrations of the Literary History of the Eighteenth Century a man who comments on the Bible affords all the opportunity a caviler could wish for.
    1817 John Nicholas - Những minh họa về lịch sử văn học thế kỷ 18, một người bình luận về Kinh thánh mang lại mọi cơ hội mà một kẻ ung dung có thể mong ước.
🎬 Nghe “caviler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish