cc
/ˌsiːˈsiː/- Centimet khối, phân khối (cubic centimetre).
- Bản sao (carbon copy).
Danh từ
- Chủ nghĩa ban đầu của bản sao carbon.Initialism of carbon copy.I had meant to cc you on this earlier. Please reply by next Thursday. Thanks.Tôi đã định gửi cc cho bạn về điều này sớm hơn. Vui lòng trả lời trước thứ năm tới. Cảm ơn.
- Chủ nghĩa viết tắt của bản sao lịch sự.Initialism of courtesy copy.
- Chủ nghĩa viết tắt của chú thích đóng hoặc chú thích đóng.Initialism of closed caption or closed captioning.
- Chủ nghĩa ban đầu của centimet khối.Initialism of cubic centimeter.This plastic syringe delivers one cc of medicine to the mouth of the animal. The medicine is peanut-flavored.Ống tiêm nhựa này đưa một cc thuốc vào miệng con vật. Thuốc có mùi đậu phộng.
Động từ
- (Internet, bắc cầu) Chủ nghĩa viết tắt của bản sao carbon (“để thêm người nhận bổ sung vào dòng CC của thư email”).(Internet, transitive) Initialism of carbon copy (“to add an additional recipient to the CC line of an e-mail message”).
- (trò chơi điện tử, ngoại động) Chủ nghĩa ban đầu của việc kiểm soát đám đông.(video games, transitive) Initialism of crowd control.Just cc him, bro.Ccc anh ấy thôi anh ơi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish