cavil

/ˈkævəl/
danh từ
  • Sự cãi bướng, sự cãi vặt; sự gây chuyện cãi nhau vặt.
động từ
  • Cãi bướng, cãi vặt; gây chuyện cãi nhau vặt.
Động từ
  1. (nội động từ) Chỉ trích vì những lý do vụn vặt, phù phiếm.
    (intransitive) To criticise for petty or frivolous reasons.
Danh từ
  1. Một sự phản đối hoặc chỉ trích nhỏ nhặt hoặc tầm thường.
    A petty or trivial objection or criticism.
🎬 Nghe “cavil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish