cautiousness

/ˈkɑːʃəs/
danh từ
  • Tính thận trọng, tính cẩn thận.
Danh từ
  1. Trạng thái thận trọng; sự cảnh giác
    The state of being cautious; wariness
🎬 Nghe “cautiousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish