ceased
/ˈsiːs/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của cease
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ngừngsimple past and past participle of cease
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ceased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish