cede

/ˈsiːd/
động từ
  • Nhượng, nhường lại (quyền hạn, đất đai... ).
Động từ
  1. (thông tục) Bỏ cuộc; nhường cho người khác. [với đến]
    (transitive) To give up; yield to another. [with to]
    Edward decided to cede the province.
    Edward quyết định nhượng tỉnh.
  2. (Nội động) Nhường đường.
    (intransitive) To give way.
🎬 Nghe “cede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish