cede
/ˈsiːd/động từ
- Nhượng, nhường lại (quyền hạn, đất đai... ).
Động từ
- (thông tục) Bỏ cuộc; nhường cho người khác. [với đến](transitive) To give up; yield to another. [with to]Edward decided to cede the province.Edward quyết định nhượng tỉnh.
- (Nội động) Nhường đường.(intransitive) To give way.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish