ceaseless
/ˈsiːsləs/tính từ
- Không ngừng, không ngớt, không dứt.
Tính từ
- Không có kết thúc.Without an end.
- Không ngừng nghỉ, không ngừng nghỉ.Without stop or pause, incessant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ceaseless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish