cease
/ˈsiːs/động từ
- Dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh.
Động từ
- (trang trọng, nội động) Dừng lại.(formal, intransitive) To stop.And with that, his twitching ceased.Và với điều đó, cơn co giật của anh ấy chấm dứt.Từ đồng nghĩa:discontinueholdterminateabsolvecomplete
- (trang trọng, ngoại động) Ngừng làm (việc gì đó).(formal, transitive) To stop doing (something).And with that, he ceased twitching.Và với điều đó, anh ta ngừng co giật.Từ đồng nghĩa:arrestdiscontinueabsistbelayblin
- (lỗi thời, nội động) Mong muốn; thất bại; qua đi, diệt vong.(obsolete, intransitive) To be wanting; to fail; to pass away, perish.Từ đồng nghĩa:desertlack
Danh từ
- (lỗi thời) Sự chấm dứt; tuyệt chủng (xem không ngừng).(obsolete) Cessation; extinction (see without cease).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cease” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish