ceasefire

/ˈsisˈfaɪər/
danh từ
  • Như cease-fire.
Danh từ
  1. Trong chiến tranh, sự chấm dứt thù địch được thống nhất vì một mục đích cụ thể. (Thường chỉ là tạm thời).
    In warfare, an agreed end to hostilities for a specific purpose. (Typically only temporary).
    The rebels agreed to a ceasefire while the peace talks were underway.
    Phiến quân đã đồng ý ngừng bắn trong khi các cuộc đàm phán hòa bình đang được tiến hành.
🎬 Nghe “ceasefire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish